Thông tin hay
  1. Home
  2. »
  3. Góc chia sẻ
  4. »
  5. Tổng hợp 99+ từ vựng tiếng Anh thương mại mà bạn cần biết để giao…

Tổng hợp 99+ từ vựng tiếng Anh thương mại mà bạn cần biết để giao tiếp hiệu quả hơn

MỤC LỤC

    Bạn đã bao giờ cảm thấy lúng túng trong một cuộc họp với đối tác nước ngoài vì thiếu thuật ngữ chuyên ngành? Hay cảm thấy ngập ngừng khi phải soạn một email quan trọng gửi cho sếp? Vốn từ vựng chính là nền tảng cốt lõi để bạn tự tin làm chủ mọi tình huống giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.

    Bài viết này sẽ tổng hợp một danh sách đầy đủ hơn 99 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết yếu, được phân loại rõ ràng theo từng chủ đề để bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ như một cuốn cẩm nang tiện lợi.

    Quan trọng:

    Việc biết từ vựng là bước đầu tiên. Để có thể áp dụng chúng một cách bài bản và tự tin trong công việc, hãy tham khảo ngay chương trình đào tạo Tiếng Anh Doanh nghiệp được thiết kế chuyên biệt bởi Optimus Education.

    Các chủ đề từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng

    Để tiện cho việc theo dõi, các từ vựng sẽ được chú thích loại từ như sau:

    • (n): danh từ
    • (v): động từ
    • (adj): tính từ
    • (n phr): cụm danh từ
    • (v phr): cụm động từ

    1. Từ vựng tiếng Anh về Chức vụ & Chức danh (Job Titles)

    Hiểu rõ tên gọi các chức danh không chỉ giúp bạn giao tiếp đúng người đúng việc mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

    • The board of directors (n phr): Ban giám đốc, Hội đồng quản trị
    • Director (n): Giám đốc
    • Executive (n): Giám đốc điều hành
    • Managing director (UK) (n phr): Giám đốc cấp cao
    • President/Chairman (n): Chủ tịch
    • Vice president (n): Phó chủ tịch
    • Head of Division/Section manager (n phr): Trưởng Bộ phận
    • Manager (n): Quản lý, Trưởng phòng
    • Accounting manager (n phr): Trưởng phòng Kế toán
    • Production manager (n phr): Trưởng phòng Sản xuất
    • Personnel/HR manager (n phr): Trưởng phòng Nhân sự
    • Finance manager (n phr): Trưởng phòng Tài chính
    • Marketing manager (n phr): Trưởng phòng Marketing
    • Supervisor (n): Giám sát viên
    • Representative (n): Đại diện doanh nghiệp
    • Shareholder (n): Cổ đông
    • Chief Operating Officer (COO) (n phr): Trưởng phòng Hoạt động
    • Chief Financial Officer (CFO) (n phr): Giám đốc Tài chính

    2. Từ vựng về các Phòng ban trong Công ty (Departments)

    Nắm được tên gọi các phòng ban giúp bạn dễ dàng phối hợp công việc và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.

    • Department (n): Phòng (ban)
    • Accounting department (n phr): Phòng Kế toán
    • Finance department (n phr): Phòng Tài chính
    • Sales department (n phr): Phòng Kinh doanh
    • Shipping department (n phr): Phòng Vận chuyển
    • Personnel department/Human resources department (n phr): Phòng Nhân sự
    • Purchasing department (n phr): Phòng Mua sắm vật tư
    • Research & Development (R&D) department (n phr): Phòng Nghiên cứu và phát triển
    • Administration department (n phr): Phòng Hành chính
    • Production department (n phr): Phòng Sản phẩm
    • Marketing department (n phr): Phòng Marketing
    • Audit department (n phr): Phòng Kiểm toán
    • International Relations department (n phr): Phòng Quan hệ quốc tế
    • Customer Service department (n phr): Phòng Chăm sóc khách hàng
    • Information Technology (IT) department (n phr): Phòng Công nghệ thông tin
    • International Payment department (n phr): Phòng Thanh toán quốc tế
    • Local Payment department (n phr): Phòng Thanh toán trong nước

    3. Thuật ngữ về Loại hình Công ty (Business Types)

    Hiểu về các loại hình và cơ cấu tổ chức giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn khi làm việc với các đối tác khác nhau.

    • Company (n): Công ty
    • Consortium/Corporation (n): Tập đoàn
    • Private company (n phr): Công ty tư nhân
    • Joint stock company (n phr): Công ty cổ phần
    • Limited liability company (n phr): Công ty trách nhiệm hữu hạn
    • Partnership (n): Công ty hợp danh
    • Affiliate (n): Công ty liên kết
    • Subsidiary (n): Công ty con
    • Economic group (n phr): Tập đoàn kinh tế
    • Controlling company (n phr): Tổng công ty
    • Headquarters (n): Trụ sở chính
    • Branch office (n phr): Văn phòng chi nhánh
    • Regional office (n phr): Văn phòng địa phương
    • Representative office (n phr): Văn phòng đại diện

    4. Từ vựng dùng khi Đàm phán & Thương lượng (Negotiation)

    Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng giúp bạn đạt được lợi thế và thể hiện sự chuyên nghiệp trong các cuộc thương thảo.

    • Negotiation (n): Đàm phán thương lượng
    • Discount (n): Chiết khấu
    • Reduction (n): Sự giảm giá
    • Benefit (n): Lợi ích
    • Favorable offer (n phr): Giá ưu đãi
    • Grand sale (n phr): Đại hạ giá
    • Proposal (n): Đề xuất
    • Withdraw (v): Rút tiền
    • Conversion (n): Chuyển đổi tiền/chứng khoán
    • Earnest money (n phr): Tiền đặt cọc
    • Statement (n): Sao kê tài khoản
    • Commission (n): Tiền hoa hồng

    5. Thuật ngữ Tiếng Anh về Tài chính (Finance)

    Sử dụng chính xác các thuật ngữ tài chính sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về ngân sách, báo cáo hay các vấn đề kinh doanh.

    • Loan (n): Cho vay
    • Mortgage (n): Thế chấp
    • Default (n): Vỡ nợ
    • Tax (n): Thuế
    • Stock (n): Vốn, cổ phần
    • To go bust (v phr): Bị phá sản
    • Savings accounts (n phr): Tài khoản tiết kiệm
    • Inflation (n): Lạm phát
    • Financial crisis (n phr): Khủng hoảng tài chính
    • To cut interest rates (v phr): Cắt giảm lãi suất
    • To bring down the rate of inflation (v phr): Giảm tỷ lệ lạm phát
    • Personal finances (n phr): Tài chính cá nhân
    • Cash (n): Tiền mặt
    • Cash at bank (n phr): Tiền gửi ngân hàng
    • Cash in transit (n phr): Tiền đang chuyển
    • Cost of goods sold (n phr): Giá vốn bán hàng
    • Accounting entry (n phr): Bút toán
    • Accrued expenses (n phr): Chi phí phải trả
    • Assets (n): Tài sản
    • Balance sheet (n phr): Bảng cân đối kế toán
    • Bookkeeper (n): Người lập báo cáo
    • Current portion of long-term liabilities (n phr): Nợ dài hạn đến hạn trả
    • Deferred revenue (n phr): Doanh thu chưa thực hiện
    • Sales expenses (n phr): Chi phí bán hàng
    • Sales rebates (n phr): Giảm giá bán hàng

    Áp dụng Thực tế: Mẫu câu Giao tiếp Tiếng Anh chốn công sở

    Những câu giao tiếp bằng tiếng Anh thương mại thường hay sử dụng khi đi làm

    Ngoài việc trau dồi vốn từ, bạn cần áp dụng chúng vào công việc hàng ngày. Vì từ vựng nếu không được sử dụng thường xuyên sẽ rất dễ bị lãng quên.

    Sau đây là những mẫu câu giao tiếp thông dụng tại nơi làm việc có sử dụng các thuật ngữ bên trên:

    1. Giới thiệu & Hỏi thông tin:

    • How long have you worked here? (Bạn làm ở đây bao lâu rồi?)
    • Here’s my business card. (Đây là danh thiếp của tôi.)
    • What is your business type? (Loại hình doanh nghiệp của bạn là gì?)
    • I would like to ask about my rights as a full-time employee. (Tôi muốn hỏi về quyền lợi của mình khi trở thành nhân viên chính thức.)
    • What department are you working in? (Bạn đang làm ở bộ phận nào?)
    • I am currently working in the Marketing department. (Tôi hiện đang làm trong bộ phận Marketing.)
    • How many employees does your Accounting Department have? (Phòng Kế toán của bạn có bao nhiêu nhân viên?)
    • Where is your company’s headquarters? (Trụ sở chính của công ty bạn ở đâu?)

    2. Sắp xếp công việc & Cuộc họp:

    • What time does the meeting start? (Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu?)
    • I have an interview at 9 am today. (Tôi có hẹn phỏng vấn vào 9 giờ sáng hôm nay.)
    • Our manager is busy, you can come back tomorrow morning. (Quản lý của chúng tôi đang bận, bạn có thể quay lại vào sáng ngày mai.)
    • May I meet your Finance manager? (Tôi có thể gặp trưởng phòng tài chính của bạn không?)
    • I have an appointment with the director at 2pm today. (Tôi có cuộc hẹn với giám đốc vào 2 giờ chiều hôm nay.)

    Trên đây là tổng hợp 99+ thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trong môi trường công sở mà bạn có thể bắt gặp hàng ngày. Hy vọng danh sách này sẽ là một nguồn tài liệu hữu ích cho bạn.

    Làm chủ từ vựng tiếng Anh thương mại: From Zero to Hero

    Biết từ vựng là một chuyện. Làm chủ chúng trong mọi tình huống giao tiếp, từ một cuộc họp nội bộ đến một phiên đàm phán quan trọng, mới là đích đến.

    Nếu doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng nâng tầm đội ngũ và biến tiếng Anh thành một lợi thế cạnh tranh, hãy khám phá ngay Giải pháp đào tạo Tiếng Anh doanh nghiệp tại Optimus – nơi cung cấp lộ trình đào tạo bài bản được các doanh nghiệp hàng đầu tin chọn.

    Liên hệ tư vấn: 0981 0303 49

    5/5 - (45 lượt đánh giá)
    Facebook
    LinkedIn
    Threads
    Pinterest
    WhatsApp
    Optimus-Favicon

    Optimus Education

    Đội ngũ học thuật tại Optimus Education

    Optimus Education là tổ chức Giáo dục và đào tạo Anh ngữ – Kỹ năng chuyên nghiệp cho Doanh nghiệp, người đi làm, người lớn, trẻ em,… và là đối tác giảng dạy tại nhiều trường đại học tại TP.HCM. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo, Optimus đã có được hàng ngàn khách hàng, học viên tin tưởng lựa chọn chúng tôi để cải thiện và nâng cao năng lực Anh ngữ.
    Đăng ký
    Thông báo
    guest
    0 Comments
    Cũ nhất
    Mới nhất Bình chọn nhiều nhất

    Đăng ký nhận tư vấn từ Optimus

    Zalo Chat Icon Zalo Chat Messenger Chat Icon Facebook Chat Phone Call Icon Gọi điện
    Liên hệ
    Zalo Icon Messenger Icon Phone Icon
    ×