Nếu Dinner và Supper khiến người ta nhầm lẫn vì thời gian, thì Brunch, Afternoon Tea, và High Tea lại dễ gây lầm tưởng về mặt “đẳng cấp” và tính chất văn hóa.
>> Xem bài viết: Sự khác biệt giữa “dinner” và “supper” là gì?
Ba khái niệm này đại diện cho ba phong cách sống, ba khoảng thời gian và ba nhóm đối tượng hoàn toàn khác nhau trong lịch sử phương Tây.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Brunch | Afternoon Tea | High Tea |
| Bản chất | Bữa gộp Sáng + Trưa | Tiệc trà chiều (Quý tộc) | Bữa tối muộn (Bình dân/Công nhân) |
| Thời gian | 10:00 AM – 2:00 PM | 3:00 PM – 5:00 PM | 5:00 PM – 7:00 PM |
| Thức uống chính | Cà phê, Nước cam, Cocktail (Mimosa, Bloody Mary) | Trà mạn (Earl Grey, English Breakfast) | Trà đặc, bia hoặc rượu mạnh |
| Món ăn đặc trưng | Eggs Benedict, Pancake, đồ mặn kết hợp đồ ngọt | Bánh kẹp nhỏ, bánh Scone, bánh ngọt xếp trên khay 3 tầng | Các món thịt mặn nóng sốt, khoai tây tây tây, bánh mỳ |
| Không khí | Thoải mái, thư giãn, thường vào cuối tuần | Trang trọng, thanh lịch, nhẹ nhàng | Ấm cúng, no bụng sau ngày làm việc |
Đi sâu vào từng khái niệm
Brunch: Bữa ăn của sự “lười biếng” cuối tuần
Từ Brunch là sự kết hợp giữa Breakfast (Bữa sáng) và Lunch (Bữa trưa). Khái niệm này ra đời tại Anh vào cuối thế kỷ 19, ban đầu dành cho những người thức muộn vào ngày Chủ Nhật sau đêm tiệc tùng thứ Bảy. Thay vì dậy sớm ăn sáng, họ ngủ cố rồi gộp hai bữa làm một.

Đặc trưng của Brunch là tinh thần tự do. Bạn có thể vừa ăn một đĩa Eggs Benedict (Trứng chần sốt Hollandaise) vừa nhâm nhi một ly Mimosa (Champagne pha nước cam) vào lúc 11h trưa mà không ai phán xét.
Afternoon Tea: Thú vui xa xỉ của giới quý tộc Anh
Rất nhiều người ngày nay nhầm khái niệm này thành “High Tea”, nhưng thực chất tên chính xác của nó là Afternoon Tea (hoặc Low Tea – vì ngồi ăn trên những chiếc ghế sofa êm ái, bàn trà thấp).
Bữa ăn này được khởi xướng bởi Nữ công tước vùng Bedford vào khoảng năm 1840. Thời đó, người Anh thường chỉ ăn hai bữa chính là bữa trưa và bữa tối (đến tận 8h tối mới ăn). Để giải quyết cơn đói cồn cào vào khoảng 4h chiều, bà đã yêu cầu người hầu mang lên một khay gồm trà, bánh mì phết bơ và bánh ngọt vào phòng riêng.

Trào lưu này nhanh chóng trở thành một nghi thức xã hội sang trọng của giới thượng lưu, nơi các quý bà diện những bộ váy lộng lẫy để trò chuyện và thưởng trà.
High Tea: Bữa ăn no bụng của giai cấp lao động
Trái ngược hoàn toàn với sự thanh lịch của Afternoon Tea, High Tea ban đầu là bữa ăn của giai cấp công nhân sau một ngày lao động nặng nhọc trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.
- Tại sao gọi là “High”? Vì họ ngồi ăn trên những chiếc ghế cao (High chairs) cạnh bàn ăn gia đình thông thường, chứ không ngồi ghế bành thấp như giới quý tộc.
- Thực đơn: Không có những chiếc bánh sandwich nhỏ xíu cắt góc tỉ mỉ. High Tea là một bữa ăn thực thụ với các món nóng, nhiều đạm để hồi phục thể lực như bánh nướng nhân thịt (meat pies), cá trích, khoai tây và trà đen pha đặc.
Sự hiểu lầm ngày nay: Nhiều khách sạn cao cấp ngoài nước Anh hiện nay cố tình dùng từ “High Tea” để gọi tiệc trà chiều của họ vì nghe từ “High” có vẻ “cao cấp” và sang chảnh hơn. Nhưng về mặt lịch sử, nếu bạn muốn đóng vai quý tộc, thứ bạn đang uống là Afternoon Tea.
Để cập nhật thêm nhiều thông tin thú vị, kiến thức bổ ích về tiếng Anh hãy thường xuyên truy cập trang Thông tin hay trên website. Và đừng quên Follow Fanpage Optimus Education để không bỏ lỡ những cập nhật mới nhất nhé!
