Thông tin hay
  1. Home
  2. »
  3. Góc chia sẻ
  4. »
  5. Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

MỤC LỤC

    Cơ thể con là nơi khởi đầu của mọi trải nghiệm: biết chạy, biết nhảy, biết cảm nhận đau – và biết cười. Việc học tên gọi các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh không chỉ giúp con mở rộng vốn từ, mà còn giúp con hiểu và trân trọng bản thân hơn mỗi ngày.

    Từ việc rửa tay, đánh răng đến chơi đùa ngoài sân – mọi hoạt động đều có thể trở thành cơ hội để học từ vựng tiếng Anh một cách gần gũi và tự nhiên.

    Các bộ phận dễ nhận biết – Con thấy, chạm và gọi tên mỗi ngày

    Các bộ phận dễ nhận biết - Con thấy, chạm và gọi tên mỗi ngày

    Đây là những từ nên bắt đầu trước tiên vì trẻ thường xuyên nhìn thấy hoặc được nhắc đến trong sinh hoạt hằng ngày.

    Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    Head /hed/ Đầu
    Face /feɪs/ Mặt
    Hair /heər/ Tóc
    Eye /aɪ/ Mắt
    Nose /nəʊz/ Mũi
    Mouth /maʊθ/ Miệng
    Ear /ɪər/ Tai
    Hand /hænd/ Bàn tay
    Arm /ɑːm/ Cánh tay
    Leg /leɡ/ Chân

    Gợi ý áp dụng:
    Chơi trò “Simon says” (Simon bảo), ví dụ: “Simon says touch your nose!” hoặc hát cùng con bài “Head, Shoulders, Knees and Toes” – những cách học vừa chơi, vừa nhớ lâu.

    Từ vựng mô tả cụ thể hơn – Giúp con giao tiếp chính xác hơn

    Từ vựng mô tả cụ thể hơn - Giúp con giao tiếp chính xác hơn

    Khi trẻ bắt đầu có nhu cầu mô tả chi tiết hoặc cảm thấy khó chịu ở đâu đó, đây là nhóm từ hữu ích giúp con biết cách biểu đạt rõ ràng hơn.

    Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    Tooth /tuːθ/ Răng
    Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
    Neck /nek/ Cổ
    Shoulder /ˈʃəʊl.dər/ Vai
    Elbow /ˈel.bəʊ/ Khuỷu tay
    Wrist /rɪst/ Cổ tay
    Knee /niː/ Đầu gối
    Ankle /ˈæŋ.kəl/ Mắt cá chân
    Foot /fʊt/ Bàn chân
    Toe /təʊ/ Ngón chân

    Gợi ý áp dụng:
    Ba Mẹ có thể vẽ hình người và cùng con tô màu từng bộ phận khi gọi tên. Hoặc đơn giản hơn, dùng gương để chỉ vào mặt và hỏi con: “Where’s your chin?”, “Where’s your mouth?”

    Từ nâng cao – Gắn với cảm nhận, chuyển động và nhận thức bản thân

    Từ nâng cao - Gắn với cảm nhận, chuyển động và nhận thức bản thân

    Nhóm từ này giúp con mô tả những trải nghiệm tinh tế hơn như cảm giác, cử động hoặc các khái niệm cơ bản về sức khỏe.

    Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    Skin /skɪn/ Da
    Muscle /ˈmʌs.əl/ Cơ bắp
    Bone /bəʊn/ Xương
    Heart /hɑːt/ Trái tim
    Brain /breɪn/ Não
    Stomach /ˈstʌm.ək/ Dạ dày, bụng
    Breathe /briːð/ Thở
    Blink /blɪŋk/ Nháy mắt
    Smile /smaɪl/ Cười
    Hug /hʌɡ/ Ôm

    Gợi ý áp dụng:
    Dạy con nhận biết cảm xúc qua biểu hiện cơ thể: “How do you feel when you smile?”, “What happens when you breathe deeply?” Học từ vựng theo cảm nhận giúp con liên kết ngôn ngữ với thế giới bên trong mình.

    Để cập nhật thêm nhiều thông tin thú vị, kiến thức bổ ích về tiếng Anh, cũng như những chia sẻ và hướng dẫn giúp Ba Mẹ đồng hành cùng con hiệu quả hơn, Ba Mẹ hãy thường xuyên truy cập chuyên mục Góc Phụ huynh tại trang Thông tin hay trên website. Và đừng quên Follow Fanpage Optimus English Village để không bỏ lỡ những cập nhật mới nhất nhé!
    4/5 - (39 lượt đánh giá)
    Facebook
    LinkedIn
    Threads
    Pinterest
    WhatsApp
    Optimus-Favicon

    Optimus Education

    Đội ngũ học thuật tại Optimus Education

    Optimus Education là tổ chức Giáo dục và đào tạo Anh ngữ – Kỹ năng chuyên nghiệp cho Doanh nghiệp, người đi làm, người lớn, trẻ em,… và là đối tác giảng dạy tại nhiều trường đại học tại TP.HCM. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo, Optimus đã có được hàng ngàn khách hàng, học viên tin tưởng lựa chọn chúng tôi để cải thiện và nâng cao năng lực Anh ngữ.
    Đăng ký
    Thông báo
    guest
    0 Comments
    Cũ nhất
    Mới nhất Bình chọn nhiều nhất

    Đăng ký nhận tư vấn từ Optimus

    Zalo Chat Icon Zalo Chat Messenger Chat Icon Facebook Chat Phone Call Icon Gọi điện
    Liên hệ
    Zalo Icon Messenger Icon Phone Icon
    ×