Thông tin hay
  1. Home
  2. »
  3. Góc chia sẻ
  4. »
  5. Full Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản (Update 2025)

Full Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản (Update 2025)

MỤC LỤC

    Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản từ cơ bản đến nâng cao: pháp lý, giao dịch, đầu tư, các loại hình BĐS. Must-have cho nhà môi giới và đầu tư!

    Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản từ cơ bản đến nâng cao

    Thị trường bất động sản (BĐS) Việt Nam ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều nhà đầu tư và khách hàng quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc thành thạo từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản không còn là lợi thế, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với những ai muốn vươn xa trong lĩnh vực này.

    Dù bạn là nhà môi giới, nhà đầu tư hay đang tìm mua một mái ấm, bài viết này sẽ cung cấp bộ từ vựng đầy đủ, được phân loại rõ ràng để bạn tự tin chinh phục mọi giao dịch.

    Các loại hình bất động sản (Types of Property / Real Estate)

    Đây là nhóm từ vựng nền tảng nhất bạn cần nắm vững.

    Bất động sản nhà ở (Residential Real Estate)

    • Apartment / Flat: Căn hộ chung cư
    • Condominium (Condo): Căn hộ cao cấp (chủ sở hữu có quyền sở hữu riêng và chung)
    • Penthouse: Căn hộ áp mái, thường là căn đắt nhất trong tòa nhà.
    • Duplex / Triplex: Căn hộ thông tầng (2 tầng hoặc 3 tầng)
    • Studio apartment: Căn hộ studio (không có vách ngăn phòng ngủ)
    • House: Nhà ở nói chung
    • Townhouse: Nhà phố, nhà liền kề
    • Villa: Biệt thự
    • Shophouse: Nhà phố thương mại (vừa ở vừa kinh doanh)

    Bất động sản thương mại (Commercial Real Estate – CRE)

    • Office building: Tòa nhà văn phòng
    • Retail space: Mặt bằng bán lẻ
    • Shopping mall: Trung tâm thương mại
    • Industrial property: Bất động sản công nghiệp (nhà xưởng, khu công nghiệp)
    • Warehouse: Nhà kho
    • Hospitality real estate: Bất động sản nghỉ dưỡng (khách sạn, resort)

    Đất đai (Land)

    • Land plot / Parcel: Lô đất, thửa đất
    • Residential land: Đất thổ cư
    • Agricultural land: Đất nông nghiệp

    Các bên liên quan (People & Roles)

    • Real estate agent / Realtor: Môi giới bất động sản
    • Broker: Nhà môi giới (thường là người đứng đầu một công ty môi giới)
    • Developer / Project developer: Chủ đầu tư dự án
    • Investor: Nhà đầu tư
    • Buyer / Purchaser: Người mua
    • Seller / Vendor: Người bán
    • Landlord / Lessor: Chủ nhà / Bên cho thuê
    • Tenant / Lessee: Người thuê nhà / Bên thuê
    • Property manager: Người quản lý tài sản (tòa nhà, khu căn hộ)

    Thuật ngữ giao dịch & tài chính (Transaction & Finance Terms)

    Đây là những thuật ngữ cốt lõi trong quá trình mua bán, giao dịch.

    • Mortgage: Khoản vay thế chấp (vay ngân hàng để mua BĐS)
    • Interest rate: Lãi suất
      • Fixed interest rate: Lãi suất cố định
      • Floating interest rate: Lãi suất thả nổi
    • Down payment: Khoản thanh toán trả trước
    • Deposit: Tiền đặt cọc
    • Commission: Tiền hoa hồng (cho môi giới)
    • Appraisal / Valuation: Thẩm định giá / Định giá (tài sản)
    • Asking price: Giá chào bán
    • Market value: Giá trị thị trường
    • Negotiation: Đàm phán, thương lượng
    • Installment: Trả góp

    Thuật ngữ pháp lý & hợp đồng (Legal & Contractual Terms)

    Nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn đọc hiểu hợp đồng và tránh các rủi ro pháp lý.

    • Title deed / Certificate of land use rights: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ hồng / Sổ đỏ)
    • Contract: Hợp đồng
    • Sales and Purchase Agreement (SPA): Hợp đồng Mua bán
    • Lease Agreement / Rental Agreement: Hợp đồng cho thuê
    • Clause: Điều khoản (trong hợp đồng)
    • Terms and conditions: Các điều khoản và điều kiện
    • Notarization: Công chứng
    • Ownership: Quyền sở hữu
    • Legal framework: Khung pháp lý

    Mô tả đặc điểm bất động sản (Property Features)

    Đây là những từ bạn sẽ thường xuyên sử dụng khi đăng tin hoặc mô tả một BĐS.

    • Square meter (sqm or m²): Mét vuông
    • Floor area: Diện tích sàn
    • Amenities / Facilities: Các tiện ích (hồ bơi, phòng gym, công viên, v.v.)
    • Furnished: Đầy đủ nội thất
    • Unfurnished: Không có nội thất
    • Partially furnished: Nội thất một phần
    • Prime location: Vị trí đắc địa
    • View: Hướng nhìn (e.g., sea view, river view, city view)
    • Spacious: Rộng rãi, thoáng đãng
    • Accessibility: Khả năng kết nối giao thông, sự thuận tiện đi lại

    Thuật ngữ đầu tư (Investment Terms)

    Dành cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp.

    • Return on Investment (ROI): Tỷ suất hoàn vốn
    • Rental yield: Tỷ suất lợi nhuận cho thuê (thường tính theo năm)
    • Capital gain: Lãi vốn (chênh lệch giữa giá bán và giá mua)
    • Flipping: Lướt sóng (mua và bán lại nhanh chóng để kiếm lời)
    • Off-plan property: Bất động sản trên giấy (mua dự án trước khi xây dựng xong)
    • Real Estate Bubble: Bong bóng bất động sản
    • Cash flow: Dòng tiền

    Thế giới bất động sản có một hệ thống thuật ngữ vô cùng phong phú. Việc nắm bắt và sử dụng chính xác những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản trên đây sẽ là một công cụ đắc lực, giúp bạn giao tiếp hiệu quả, xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và nắm bắt các cơ hội tốt nhất trong thị trường toàn cầu hóa hiện nay.

    Bạn có muốn bổ sung thuật ngữ nào vào danh sách này không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần bình luận nhé!

    4.1/5 - (30 lượt đánh giá)
    Facebook
    LinkedIn
    Threads
    Pinterest
    WhatsApp
    Optimus-Favicon

    Optimus Education

    Đội ngũ học thuật tại Optimus Education

    Optimus Education là tổ chức Giáo dục và đào tạo Anh ngữ – Kỹ năng chuyên nghiệp cho Doanh nghiệp, người đi làm, người lớn, trẻ em,… và là đối tác giảng dạy tại nhiều trường đại học tại TP.HCM. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo, Optimus đã có được hàng ngàn khách hàng, học viên tin tưởng lựa chọn chúng tôi để cải thiện và nâng cao năng lực Anh ngữ.
    Đăng ký
    Thông báo
    guest
    0 Comments
    Cũ nhất
    Mới nhất Bình chọn nhiều nhất

    Đăng ký nhận tư vấn từ Optimus

    Zalo Chat Icon Zalo Chat Messenger Chat Icon Facebook Chat Phone Call Icon Gọi điện
    Liên hệ
    Zalo Icon Messenger Icon Phone Icon
    ×