Thế giới công sở đang “thay da đổi thịt” mỗi ngày. Nếu bạn vẫn còn bối rối khi nghe đồng nghiệp nói về “Hybrid Work”, “Quiet Quitting” hay “Side Hustle”, bạn cần cập nhật ngay!
Dưới đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh về các xu hướng nơi làm việc (Workplace Trends) mới nhất để bạn “bắt trend” không trượt nhịp nào.

Thuật ngữ về các mô hình làm việc
- Hybrid work: Làm việc kết hợp
Mô hình làm việc kết hợp giữa những ngày làm việc tại văn phòng (on-site) và những ngày làm việc từ xa (remote).
Ví dụ: Our company has adopted a permanent hybrid work policy. - Remote work: Làm việc từ xa
Hình thức làm việc 100% bên ngoài văn phòng công ty, thường là tại nhà hoặc một địa điểm cố định khác.
Ví dụ: Remote work offers flexibility but requires self-discipline. - Work from home (WFH): Làm việc tại nhà
Một hình thức cụ thể của “Remote Work”, nhấn mạnh địa điểm làm việc là tại nhà riêng. Thuật ngữ này xuất hiện trong thời điểm dịch Covid xảy ra với sự dịch chuyển nơi làm việc từ công ty về nhà.
Ví dụ: WFH became the new standard for many during the pandemic. - Work from anywhere (WFA): Làm việc từ bất cứ đâu
Hình thức linh hoạt nhất của làm việc từ xa, cho phép nhân viên làm việc ở bất kỳ thành phố hay quốc gia nào.
Ví dụ: Digital nomads fully embrace the Work from anywhere (WFA) lifestyle. - Flexible schedule: Lịch làm việc linh hoạt
Cho phép nhân viên tự chọn giờ bắt đầu và kết thúc công việc (ví dụ: làm từ 8h-16h thay vì 9h-17h), miễn là đủ tổng số giờ.
Ví dụ: We offer a flexible schedule, allowing staff to start between 8 and 10 AM. - Agile working: Làm việc linh hoạt/linh động
Một triết lý làm việc tập trung vào kết quả và hiệu suất, thay vì tuân thủ giờ giấc hay địa điểm cố định.
Ví dụ: Agile working focuses on tasks and outcomes, not fixed hours.
Thuật ngữ về văn hóa & hành vi nơi công sở
- Quiet quitting: Làm việc cầm chừng / Âm thầm rời bỏ
Hành động của nhân viên khi họ quyết định chỉ làm đúng và đủ công việc được giao, không làm thêm, không nỗ lực vượt trội hay “ôm” việc.
Ví dụ: Quiet quitting is when employees do the bare minimum to avoid being fired. - Quiet firing: Âm thầm sa thải
Hành động của quản lý khi họ cố tình gây áp lực, phớt lờ, hoặc không giao dự án quan trọng để nhân viên tự cảm thấy chán nản và chủ động xin nghỉ việc.
Ví dụ: Quiet firing is when managers push an employee to resign by making their job miserable. - Quiet hiring: Tuyển dụng thầm lặng)
Chiến lược của công ty nhằm lấp đầy các vị trí trống bằng cách điều chuyển nhân viên nội bộ hoặc nâng cao kỹ năng cho họ, thay vì tuyển dụng người mới.
Ví dụ: The company used quiet hiring by moving internal talent to new roles. - Burnout: Kiệt sức
Tình trạng kiệt quệ về cả thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài trong công việc.
Ví dụ: Working 12-hour days led to his complete burnout. - Hustle culture: Văn hóa hối hả
Văn hóa làm việc tôn sùng việc “cuồng” công việc, làm việc liên tục, và coi việc làm thêm giờ là một điều đáng tự hào.
Ví dụ: Gen Z is largely rejecting the toxic hustle culture. - Work-Life balance: Cân bằng công việc – cuộc sống
Khái niệm truyền thống về việc phân chia rạch ròi thời gian cho công việc và thời gian cho cuộc sống cá nhân.
Ví dụ: Achieving a healthy work-life balance is my top priority. - Work-Life Integration: Tích hợp công việc – cuộc sống
Khái niệm mới, mô tả sự linh hoạt trong việc đan xen công việc và cuộc sống cá nhân trong suốt cả ngày (ví dụ: nghỉ giữa giờ làm để đón con và làm tiếp vào buổi tối).
Ví dụ: With WFH, many people moved from balance to work-life integration. - Micromanagement: Quản lý vi mô
Kiểu quản lý quá chi tiết, giám sát và soi mói từng hành động nhỏ của nhân viên, gây ra sự ngột ngạt và thiếu tin tưởng.
Ví dụ: Constant micromanagement destroyed the team’s morale.
Thuật ngữ về phát triển nhân sự
- Upskilling: Nâng cao kỹ năng
Học thêm các kỹ năng mới, chuyên sâu hơn để làm tốt hơn công việc hiện tại.
Ví dụ: We are upskilling our staff to handle new AI tools. - Reskilling: Tái đào tạo kỹ năng
Học một bộ kỹ năng hoàn toàn mới để có thể chuyển sang một vai trò hoặc công việc khác.
Ví dụ: He had to reskill from marketing to data science. - Employee Engagement: Sự gắn kết của nhân viên
Mức độ cam kết, nhiệt tình và gắn bó của nhân viên với công việc và mục tiêu chung của công ty.
Ví dụ: Employee engagement is crucial for productivity and retention. - Employee Experience (EX): Trải nghiệm nhân viên
Toàn bộ quá trình và cảm nhận của một nhân viên với công ty, từ lúc phỏng vấn, hội nhập cho đến khi rời đi.
Ví dụ: Our goal is to improve the total employee experience. - Onboarding (Quy trình hội nhập)
Quá trình giúp nhân viên mới hòa nhập với công ty, văn hóa và công việc.
Ví dụ: A good onboarding process helps new hires feel welcome. - Boomerang Employee: Nhân viên “boomerang”
Một nhân viên đã nghỉ việc ở công ty nhưng sau đó quay trở lại làm việc.
Ví dụ: A boomerang employee is one who leaves a company and then returns. - Employee Wellbeing: Phúc lợi / Sức khỏe nhân viên
Sự quan tâm của công ty đến sức khỏe toàn diện của nhân viên (cả về thể chất, tinh thần và tài chính).
Ví dụ: Many companies now have programs focused on employee wellbeing.
Thuật ngữ về lực lượng lao động
- Gig Economy: Kinh tế hợp đồng / Kinh tế thời vụ
Nền kinh tế dựa trên các công việc mang tính tạm thời, ngắn hạn và các hợp đồng tự do.
Ví dụ: The gig economy is dominated by freelancers and short-term contracts. - Freelancer: Người làm nghề tự do
Người làm việc độc lập, tự tìm kiếm khách hàng và nhận dự án theo hợp đồng, không phải nhân viên chính thức.
Ví dụ: As a freelancer, I can choose my own projects and hours. - Contractor: Nhà thầu / Người làm theo hợp đồng
Tương tự freelancer nhưng thường làm việc cho các dự án lớn, dài hạn hơn và có hợp đồng pháp lý rõ ràng.
Ví dụ: The company hired a contractor for the 6-month project. - Side Hustle: Nghề tay trái / Việc làm thêm
Một công việc làm thêm ngoài giờ làm việc chính để kiếm thêm thu nhập, thường là theo đam mê.
Ví dụ: His blog started as a side hustle but is now his main income. - The Great Resignation: Cuộc Đại Suy thoái Nghỉ việc
Hiện tượng hàng loạt nhân viên tự nguyện nghỉ việc sau đại dịch (2021-2022) để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Ví dụ: The Great Resignation saw a massive wave of voluntary quitting. - Digital Nomad: Dân du mục kỹ thuật số
Người sử dụng công nghệ để làm việc từ xa trong khi đi du lịch và di chuyển liên tục từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ: A digital nomad uses technology to work remotely from anywhere in the world.
Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về xu hướng làm việc nơi công sở là chìa khóa để bạn không chỉ hiểu rõ mà còn chủ động tham gia vào các cuộc thảo luận quan trọng về tương lai của công việc. Hy vọng bài tổng hợp này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho bạn trong công việc và giao tiếp hàng ngày.
Bạn có muốn Optimus bổ sung thêm nhóm từ vựng nào khác không? Hãy để lại bình luận bên dưới!
4.4/5 - (19 lượt đánh giá)
