Thông tin hay
  1. Home
  2. »
  3. Góc chia sẻ
  4. »
  5. Trọn Bộ từ vựng tiếng Anh về Tòa án & pháp lý dân sự

Trọn Bộ từ vựng tiếng Anh về Tòa án & pháp lý dân sự

MỤC LỤC

    Nếu ở bài viết trước chúng ta đã tìm hiểu về thế giới tội phạm hình sự, thì trong bài viết này, chúng ta sẽ bước vào một lĩnh vực pháp lý khác nhưng không kém phần quan trọng và gần gũi hơn với cuộc sống hàng ngày: Pháp luật Dân sự (Civil Law).

    Pháp luật Dân sự (Civil Law)

    Đây là lĩnh vực điều chỉnh các mối quan hệ về tài sản, hợp đồng, và các tranh chấp giữa cá nhân với cá nhân hoặc tổ chức với nhau. Việc nắm vững bộ từ vựng này sẽ cực kỳ hữu ích cho những ai làm trong ngành kinh doanh, thường xuyên làm việc với hợp đồng, hoặc đơn giản là muốn hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Cùng bắt đầu nhé!

    Các bên liên quan & vai trò (The Parties & Roles)

    Trong một vụ kiện dân sự, các bên tham gia được gọi bằng những thuật ngữ riêng.

    • Plaintiff / Claimant: Nguyên đơn (người hoặc tổ chức khởi kiện người khác).
    • Defendant: Bị đơn (người hoặc tổ chức bị kiện).
    • Litigant: Đương sự (thuật ngữ chung chỉ một bên tham gia vào vụ kiện, có thể là nguyên đơn hoặc bị đơn).
    • Legal Counsel / Attorney / Lawyer: Luật sư (người đại diện pháp lý cho một bên).
    • Witness: Nhân chứng (người cung cấp lời khai về những gì họ đã thấy hoặc nghe).
    • Judge: Thẩm phán (người xét xử và đưa ra phán quyết cuối cùng tại tòa).
    • Jury: Bồi thẩm đoàn (một nhóm công dân nghe xét xử và quyết định kết quả vụ kiện, phổ biến ở các nước theo hệ thống thông luật như Mỹ).

    Các loại vụ kiện & hành vi pháp lý (Types of Lawsuits & Legal Actions)

    Đây là những thuật ngữ mô tả bản chất của một vụ tranh chấp dân sự.

    • Lawsuit / Suit: Vụ kiện (một yêu cầu hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để giải quyết).
    • Dispute: Tranh chấp (sự bất đồng giữa các bên).
    • Breach of contract: Vi phạm hợp đồng (khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng).
    • Negligence: Sơ suất, cẩu thả (hành vi không cẩn trọng gây ra thiệt hại cho người khác).
    • Defamation: Phỉ báng, bôi nhọ danh dự (tuyên bố sai sự thật làm tổn hại đến danh tiếng của người khác).
    • To sue someone: Kiện ai đó (hành động bắt đầu một vụ kiện chống lại ai đó).
    • To file a lawsuit: Nộp đơn kiện (hành động chính thức gửi đơn kiện đến tòa án).

    Quy trình tố tụng tại Tòa án (The Court & Litigation Process)

    Các bước chính trong một vụ kiện dân sự.

    • Summons: Trát đòi hầu tòa (văn bản chính thức của tòa án yêu cầu bị đơn phải ra tòa).
    • Pleadings: Các văn bản tố tụng (tài liệu ban đầu mà các bên nộp cho tòa để trình bày quan điểm của mình).
    • Hearing: Phiên điều trần (một buổi làm việc tại tòa trước khi diễn ra phiên xét xử chính thức).
    • Trial: Phiên tòa xét xử (nơi các bên trình bày bằng chứng và lập luận trước thẩm phán).
    • Evidence: Bằng chứng (thông tin, tài liệu, vật chứng được sử dụng để chứng minh một sự thật).
    • Testimony: Lời khai (lời trình bày của nhân chứng dưới sự tuyên thệ).
    • Judgment / Verdict: Phán quyết (quyết định cuối cùng của tòa án trong một vụ kiện).
    • Appeal: Kháng cáo (yêu cầu một tòa án cấp cao hơn xem xét lại phán quyết của tòa án cấp dưới).

    Từ vựng về hợp đồng (Contract Vocabulary)

    Hợp đồng là nền tảng của rất nhiều giao dịch dân sự.

    • Contract / Agreement: Hợp đồng / Thỏa thuận.
    • Term / Condition: Điều khoản (các quy định, điều kiện cụ thể trong hợp đồng).
    • Clause: Mệnh đề, khoản (một phần hoặc một đoạn cụ thể trong một văn bản pháp lý).
    • To sign a contract: Ký hợp đồng.
    • Binding: Ràng buộc (khi một thỏa thuận có hiệu lực pháp lý và các bên phải tuân theo).
    • Valid / Invalid: Hợp lệ / Vô hiệu (chỉ tính pháp lý của hợp đồng).
    • Termination: Chấm dứt hợp đồng.

    Kết quả & chế tài (Outcomes & Remedies)

    Đây là những gì có thể xảy ra khi một vụ kiện kết thúc.

    • Settlement: Dàn xếp, hòa giải (khi các bên tự thỏa thuận để giải quyết tranh chấp mà không cần tòa án ra phán quyết).
    • Compensation / Damages: Tiền bồi thường thiệt hại (khoản tiền mà bên thua kiện phải trả cho bên thắng kiện).
    • Injunction: Lệnh cấm (lệnh của tòa án yêu cầu một bên phải dừng hoặc thực hiện một hành động cụ thể).
    • Remedy: Biện pháp khắc phục (hành động mà tòa án yêu cầu để sửa chữa một sai lầm hoặc vi phạm).

    Khác với các thuật ngữ hình sự, từ vựng về pháp lý dân sự có tính ứng dụng cao trong công việc và cuộc sống, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh quốc tế. Hy vọng bài viết này sẽ là một tài liệu tham khảo hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các văn bản pháp lý hay các cuộc thảo luận liên quan.

    Chúc bạn luôn học tốt, áp dụng thành công những kiến thức đã học vào thực tế và tiếp tục làm giàu vốn từ vựng của mình mỗi ngày!

    4.9/5 - (47 lượt đánh giá)
    Facebook
    LinkedIn
    Threads
    Pinterest
    WhatsApp
    Optimus-Favicon

    Optimus Education

    Đội ngũ học thuật tại Optimus Education

    Optimus Education là tổ chức Giáo dục và đào tạo Anh ngữ – Kỹ năng chuyên nghiệp cho Doanh nghiệp, người đi làm, người lớn, trẻ em,… và là đối tác giảng dạy tại nhiều trường đại học tại TP.HCM. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo, Optimus đã có được hàng ngàn khách hàng, học viên tin tưởng lựa chọn chúng tôi để cải thiện và nâng cao năng lực Anh ngữ.
    Đăng ký
    Thông báo
    guest
    0 Comments
    Cũ nhất
    Mới nhất Bình chọn nhiều nhất

    Đăng ký nhận tư vấn từ Optimus

    Zalo Chat Icon Zalo Chat Messenger Chat Icon Facebook Chat Phone Call Icon Gọi điện
    Liên hệ
    Zalo Icon Messenger Icon Phone Icon
    ×