Ngành dệt may Việt Nam đang ngày càng khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Việc làm việc với các đối tác, khách hàng nước ngoài đã trở thành một phần không thể thiếu. Chính vì vậy, trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc là chìa khóa vàng giúp bạn mở ra nhiều cơ hội thăng tiến và thành công.

Bài viết này sẽ cung cấp một cách có hệ thống và chi tiết những thuật ngữ tiếng Anh quan trọng nhất, được phân loại theo từng nhóm để bạn dễ dàng học và ghi nhớ. Hãy cùng bắt đầu nhé!
Từ vựng về nguyên phụ liệu (Materials & Accessories)
Đây là nhóm từ vựng cơ bản và quan trọng nhất, liên quan trực tiếp đến sản phẩm.
Các loại vải phổ biến (Common Fabrics)
- Cotton: Vải cotton (sợi bông) – Thoáng mát, thấm hút tốt.
- Polyester (Poly): Vải Polyester – Bền, ít nhăn, thường dùng cho đồ thể thao.
- Silk: Vải lụa – Mềm, mịn, sang trọng.
- Wool: Vải len – Giữ ấm tốt, dùng cho trang phục mùa đông.
- Denim: Vải bò (vải Jean) – Dày, bền, dùng may quần jeans, áo khoác.
- Linen: Vải lanh – Mát, nhẹ, dễ nhăn.
- Spandex (Lycra/Elastane): Vải thun co giãn – Độ đàn hồi cao.
- Knit fabric: Vải dệt kim – Co giãn tốt, thường dùng may áo thun, đồ lót.
- Woven fabric: Vải dệt thoi – Ít co giãn hơn vải dệt kim, dùng may áo sơ mi, quần tây.
- Blended fabric: Vải pha (ví dụ: Cotton/Poly blend) – Vải được pha trộn từ nhiều loại sợi.
Phụ liệu may (Trims / Accessories)
- Thread: Chỉ may
- Button: Nút / Cúc áo
- Zipper / Zip: Dây kéo (khóa kéo)
- Interlining / Interfacing: Keo dựng vải (dùng để tạo phom dáng cho cổ áo, nẹp áo)
- Lining: Vải lót
- Label: Nhãn mác (gồm Main label – nhãn chính, Care label – nhãn hướng dẫn sử dụng)
- Elastic: Dây thun
- Rivet: Đinh tán (thường thấy trên quần jeans)
- Snaps / Press studs: Nút bấm
- Seam tape: Băng keo dán đường may (thường dùng cho hàng chống thấm nước)
Từ vựng về máy móc & thiết bị (Machinery & Equipment)
Quen thuộc với tên gọi các loại máy móc sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn trong nhà xưởng.
- Sewing machine: Máy may
- Single needle lockstitch machine: Máy may 1 kim
- Overlock machine (Serger): Máy vắt sổ
- Cutting machine: Máy cắt vải (gồm máy cắt tay và máy cắt tự động)
- Spreading machine: Máy trải vải
- Buttonhole machine: Máy thùa khuy
- Button attaching machine: Máy đính cúc
- Embroidery machine: Máy thêu
- Fusing machine: Máy ép keo (máy ép mếch)
- Iron / Steam iron: Bàn là / Bàn là hơi nước
Từ vựng về quy trình sản xuất (Production Process)
Nắm vững các thuật ngữ trong quy trình giúp bạn dễ dàng theo dõi và báo cáo tiến độ công việc.
- Pattern Making: Thiết kế rập / Làm rập
- Pattern: Mẫu rập
- Grading: Nhảy size (chỉnh rập theo các kích cỡ khác nhau)
- Sample Making: May mẫu
- Prototype sample (Proto sample): Mẫu phát triển đầu tiên
- Fit sample: Mẫu thử phom dáng
- Pre-production sample (PPS): Mẫu duyệt trước khi sản xuất
- Material Sourcing: Tìm nguồn cung ứng nguyên phụ liệu
- Spreading: Trải vải
- Cutting: Cắt vải
- Sewing / Assembling: May / Lắp ráp
- Seam: Đường may
- Stitch: Mũi chỉ
- Finishing: Hoàn thiện sản phẩm (cắt chỉ, ủi, làm sạch…)
- Quality Control (QC) / Quality Assurance (QA): Kiểm tra chất lượng
- Packing: Đóng gói
- Shipping / Logistics: Giao hàng / Vận chuyển
Từ vựng về đo lường & chất lượng (Measurement & Quality)
Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng khi làm việc với tài liệu kỹ thuật và bộ phận QC.
- Measurement specifications / Spec sheet: Bảng thông số kích thước
- Tolerance: Dung sai (mức chênh lệch cho phép)
- Defect: Lỗi sản phẩm
- Major defect: Lỗi nặng
- Minor defect: Lỗi nhẹ
- Seam allowance: Đường chừa may
- SPI (Stitches Per Inch): Mật độ mũi chỉ trên 1 inch
- Inspection: Việc kiểm tra hàng hóa
- AQL (Acceptable Quality Level): Mức chất lượng có thể chấp nhận
- Garment washed: Quần áo đã qua giặt (để tạo hiệu ứng, làm mềm vải)
- Shrinkage: Độ co rút (của vải)
- Color fastness: Độ bền màu
Từ vựng về các vị trí công việc (Job Titles)
- Merchandiser: Nhân viên quản lý đơn hàng
- Pattern Maker / Pattern Designer: Nhân viên thiết kế rập
- Sewing Machine Operator: Công nhân may
- Quality Controller (QC): Nhân viên kiểm soát chất lượng
- Production Manager: Quản lý sản xuất
- Technician (Garment Tech): Chuyên viên kỹ thuật (nghiên cứu và phát triển mẫu)
Lời khuyên để học hiệu quả
- Học theo cụm từ và ngữ cảnh: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy đặt chúng vào một cụm từ hoặc một câu liên quan đến công việc. Ví dụ: “Check the seam allowance on the spec sheet.”
- Sử dụng hình ảnh: Tìm kiếm hình ảnh của các loại máy móc, các loại lỗi sản phẩm để ghi nhớ dễ dàng hơn.
- Thực hành mỗi ngày: Cố gắng sử dụng những từ đã học khi trao đổi email, báo cáo hoặc nói chuyện với đồng nghiệp.
Nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc này không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn nâng cao sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong công việc. Chúc bạn thành công trên con đường sự nghiệp của mình!
Bạn còn biết những từ vựng hữu ích nào khác? Hãy chia sẻ ở phần bình luận bên dưới để mọi người cùng học hỏi nhé!
