Thông tin hay
  1. Home
  2. »
  3. Góc chia sẻ
  4. »
  5. Bí quyết chốt Deal: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại cần nắm (Update…

Bí quyết chốt Deal: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại cần nắm (Update 2025)

MỤC LỤC

    Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại: mua bán, xuất nhập khẩu (Incoterms), logistics, marketing, thanh toán. Tự tin đàm phán và thành công!

    Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại mua bán, xuất nhập khẩu (Incoterms), logistics, marketing...

    Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu qua các hiệp định thương mại tự do (FTA), tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ bắt buộc trong ngành thương mại. Từ việc đàm phán với nhà cung cấp, thuyết phục khách hàng quốc tế đến việc xử lý các chứng từ xuất nhập khẩu, việc sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại là chìa khóa để mở cánh cửa thành công.

    Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ từ vựng đầy đủ, được phân loại theo từng quy trình nghiệp vụ cốt lõi.

    Giao dịch mua bán chung (General Commerce & Sales)

    Đây là những thuật ngữ cơ bản nhất trong mọi hoạt động mua bán.

    • Quotation / Quote: Bảng báo giá
    • Purchase Order (PO): Đơn đặt hàng
    • Invoice: Hóa đơn
    • Supplier / Vendor: Nhà cung cấp
    • Customer / Client: Khách hàng
    • Wholesale: Bán buôn, bán sỉ
    • Retail: Bán lẻ
    • Discount / Allowance: Chiết khấu, giảm giá
    • Product: Sản phẩm
    • Service: Dịch vụ
    • B2B (Business-to-Business): Mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp
    • B2C (Business-to-Consumer): Mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối

    Thương mại quốc tế & xuất nhập khẩu (International Trade & Import/Export)

    Đây là mảng nghiệp vụ đặc thù và yêu cầu sự chính xác cao về thuật ngữ.

    • Import: Nhập khẩu
    • Export: Xuất khẩu
    • Customs: Hải quan
    • Customs Declaration: Tờ khai hải quan
    • Customs Clearance: Thông quan
    • Tariff / Duty: Thuế quan / Thuế (đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu)
    • Certificate of Origin (C/O): Giấy chứng nhận xuất xứ
    • Bill of Lading (B/L): Vận đơn đường biển
    • Air Waybill (AWB): Vận đơn đường hàng không
    • Free Trade Agreement (FTA): Hiệp định thương mại tự do

    Điểm nhấn quan trọng: Incoterms (International Commercial Terms)

    Incoterms là bộ các quy tắc thương mại quốc tế quy định trách nhiệm của người bán và người mua. Nắm vững các điều khoản phổ biến là bắt buộc:

    • EXW (Ex Works): Giao hàng tại xưởng
    • FOB (Free On Board): Giao hàng trên tàu
    • CIF (Cost, Insurance, and Freight): Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí
    • DDP (Delivered Duty Paid): Giao hàng đã nộp thuế

    Logistics & Vận tải (Logistics & Transportation)

    Hoạt động then chốt đảm bảo dòng chảy của hàng hóa.

    • Logistics: Hậu cần
    • Supply Chain: Chuỗi cung ứng
    • Warehouse: Nhà kho, kho bãi
    • Shipment / Consignment: Lô hàng
    • Freight: Cước vận chuyển
    • Freight Forwarder: Đơn vị giao nhận vận tải
    • Carrier: Hãng vận chuyển (hãng tàu, hãng hàng không)
    • Tracking: Theo dõi (tình trạng lô hàng)
    • Estimated Time of Arrival (ETA): Thời gian dự kiến hàng đến
    • Estimated Time of Departure (ETD): Thời gian dự kiến tàu/máy bay khởi hành

    Marketing & Bán hàng (Marketing & Sales)

    Các thuật ngữ giúp đưa sản phẩm đến tay khách hàng.

    • Market Research: Nghiên cứu thị trường
    • Target Audience / Target Customer: Đối tượng khách hàng mục tiêu
    • Promotion: Xúc tiến thương mại, khuyến mãi
    • Brand: Thương hiệu
    • Lead: Khách hàng tiềm năng (đã thể hiện sự quan tâm ban đầu)
    • Prospect: Khách hàng tiềm năng (đã được xác định phù hợp với sản phẩm)
    • Negotiation: Đàm phán, thương lượng
    • Contract: Hợp đồng
    • To close a deal: Chốt đơn hàng / Hoàn tất một thương vụ

    Tài chính & thanh toán (Finance & Payment)

    Đảm bảo sự thành công về mặt tài chính của thương vụ.

    • Payment Terms: Điều khoản thanh toán
    • Letter of Credit (L/C): Tín dụng thư (phương thức thanh toán phổ biến trong thương mại quốc tế)
    • Bank Transfer / Telegraphic Transfer (T/T): Chuyển khoản ngân hàng
    • Deposit: Tiền đặt cọc
    • Balance payment: Khoản thanh toán còn lại
    • Due date: Ngày đến hạn thanh toán
    • Overdue: Quá hạn thanh toán
    • Revenue: Doanh thu
    • Profit Margin: Biên lợi nhuận

    Các bên liên quan & chức vụ (Stakeholders & Roles)

    • Sales Manager: Trưởng phòng kinh doanh
    • Purchasing Manager / Buyer: Trưởng phòng mua hàng
    • Supply Chain Manager: Giám đốc chuỗi cung ứng
    • Distributor: Nhà phân phối
    • Agent: Đại lý

    Lời kết

    Thương mại là một sân chơi toàn cầu, và ngôn ngữ chung là tiếng Anh. Việc trang bị cho mình bộ từ vựng chuyên ngành vững chắc không chỉ giúp bạn thực hiện công việc hàng ngày một cách trôi chảy mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, tạo dựng lòng tin với đối tác và mở ra những cơ hội sự nghiệp không giới hạn.

    Bạn thường xuyên sử dụng thuật ngữ thương mại nào khác trong công việc? Hãy chia sẻ ở phần bình luận để làm phong phú thêm danh sách này nhé!

    4.3/5 - (17 lượt đánh giá)
    Facebook
    LinkedIn
    Threads
    Pinterest
    WhatsApp
    Optimus-Favicon

    Optimus Education

    Đội ngũ học thuật tại Optimus Education

    Optimus Education là tổ chức Giáo dục và đào tạo Anh ngữ – Kỹ năng chuyên nghiệp cho Doanh nghiệp, người đi làm, người lớn, trẻ em,… và là đối tác giảng dạy tại nhiều trường đại học tại TP.HCM. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo, Optimus đã có được hàng ngàn khách hàng, học viên tin tưởng lựa chọn chúng tôi để cải thiện và nâng cao năng lực Anh ngữ.
    Đăng ký
    Thông báo
    guest
    0 Comments
    Cũ nhất
    Mới nhất Bình chọn nhiều nhất

    Đăng ký nhận tư vấn từ Optimus

    Zalo Chat Icon Zalo Chat Messenger Chat Icon Facebook Chat Phone Call Icon Gọi điện
    Liên hệ
    Zalo Icon Messenger Icon Phone Icon
    ×