Thông tin hay
  1. Home
  2. »
  3. Góc chia sẻ
  4. »
  5. Từ vựng tiếng Anh thiết yếu về kinh tế & tài chính (Cập Nhật 2025)

Từ vựng tiếng Anh thiết yếu về kinh tế & tài chính (Cập Nhật 2025)

MỤC LỤC

    Các thuật ngữ như “lạm phát”, “lãi suất” hay “thị trường chứng khoán” không còn chỉ dành cho các chuyên gia mà đã trở thành một phần trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Việc khám phá “dòng máu” chảy trong đó: Kinh tế (Economy) và Tài chính (Finance) qua việc trang bị vốn từ vựng trong lĩnh vực này sẽ giúp bạn đọc hiểu các bản tin kinh doanh, phân tích xu hướng thị trường và quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn. Hãy cùng làm chủ những thuật ngữ quan trọng này nhé!

    Khám phá dòng máu chảy trong Kinh tế (Economy) và Tài chính (Finance)

    Các khái niệm kinh tế vĩ mô (Macroeconomic Concepts)

    Đây là những thuật ngữ mô tả sức khỏe và hoạt động của cả một nền kinh tế.

    • Economy: Nền kinh tế (hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia).
    • GDP (Gross Domestic Product): Tổng sản phẩm quốc nội (tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định).
    • Inflation: Lạm phát (hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên, làm giảm sức mua của đồng tiền).
    • Recession: Suy thoái kinh tế (một giai đoạn suy giảm hoạt động kinh tế đáng kể, thường được định nghĩa là hai quý liên tiếp có GDP âm).
    • Interest Rate: Lãi suất (tỷ lệ phần trăm của khoản vay được tính cho người vay, thường do ngân hàng trung ương quyết định).
    • Unemployment Rate: Tỷ lệ thất nghiệp (phần trăm lực lượng lao động không có việc làm và đang tích cực tìm kiếm việc).
    • Trade Balance: Cán cân thương mại (sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia).
    • Fiscal Policy: Chính sách tài khóa (việc chính phủ sử dụng chi tiêu công và thuế để tác động đến nền kinh tế).
    • Monetary Policy: Chính sách tiền tệ (việc ngân hàng trung ương kiểm soát cung tiền và lãi suất để ổn định kinh tế).

    Thị trường & đầu tư (Markets & Investment)

    Lĩnh vực năng động nơi tiền bạc được luân chuyển và sinh lời.

    • Stock Market: Thị trường chứng khoán (nơi mua bán cổ phiếu của các công ty niêm yết).
    • Stock / Share: Cổ phiếu (một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần của một công ty cổ phần).
    • Bond: Trái phiếu (một loại chứng khoán nợ, trong đó nhà phát hành vay tiền và hứa sẽ trả lại kèm theo lãi).
    • Investment: Sự đầu tư (hành động bỏ vốn vào một tài sản với kỳ vọng nó sẽ tạo ra lợi nhuận trong tương lai).
    • Portfolio: Danh mục đầu tư (một tập hợp các khoản đầu tư khác nhau do một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu).
    • Bull Market: Thị trường Bò Tót (tình trạng thị trường chứng khoán đang có xu hướng giá đi lên).
    • Bear Market: Thị trường Gấu (tình trạng thị trường chứng khoán đang có xu hướng giá đi xuống).
    • Dividend: Cổ tức (một phần lợi nhuận sau thuế được công ty chia cho các cổ đông).

    Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance)

    Các thuật ngữ cơ bản về hoạt động tài chính của một công ty.

    • Revenue: Doanh thu (toàn bộ số tiền một công ty kiếm được từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ).
    • Profit: Lợi nhuận (số tiền còn lại sau khi lấy doanh thu trừ đi tất cả các chi phí).
    • Loss: Lỗ (tình trạng chi phí vượt quá doanh thu).
    • Asset: Tài sản (bất cứ thứ gì có giá trị mà công ty sở hữu).
    • Liability: Nợ phải trả (các nghĩa vụ tài chính hoặc các khoản nợ của công ty).
    • Budget: Ngân sách (một kế hoạch chi tiết về việc chi tiêu tiền trong một khoảng thời gian nhất định).
    • Merger & Acquisition (M&A): Sáp nhập và Mua lại (quá trình các công ty hợp nhất hoặc mua lại lẫn nhau).

    Tài chính cá nhân & ngân hàng (Personal Finance & Banking)

    Những từ bạn gặp hàng ngày khi quản lý tiền bạc của chính mình.

    • Bank Account: Tài khoản ngân hàng.
    • Savings: Tiền tiết kiệm.
    • Loan: Khoản vay.
    • Mortgage: Khoản vay thế chấp (một khoản vay dài hạn, thường là để mua bất động sản).
    • Debt: Nợ (số tiền bạn nợ người khác).
    • Credit Score: Điểm tín dụng (một con số thể hiện mức độ uy tín và khả năng trả nợ của một cá nhân).
    • Tax: Thuế (một khoản phí bắt buộc mà chính phủ thu từ cá nhân hoặc doanh nghiệp).

    Kinh tế và tài chính là ngôn ngữ của thế giới hiện đại. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn trở thành một người đọc tin tức thông thái mà còn là nền tảng để đưa ra các quyết định tài chính thông minh cho bản thân và sự nghiệp.

    Chúc bạn luôn học tốt, áp dụng thành công những kiến thức đã học vào thực tế và tiếp tục làm giàu vốn từ vựng của mình mỗi ngày!

    4.6/5 - (33 lượt đánh giá)
    Facebook
    LinkedIn
    Threads
    Pinterest
    WhatsApp
    Optimus-Favicon

    Optimus Education

    Đội ngũ học thuật tại Optimus Education

    Optimus Education là tổ chức Giáo dục và đào tạo Anh ngữ – Kỹ năng chuyên nghiệp cho Doanh nghiệp, người đi làm, người lớn, trẻ em,… và là đối tác giảng dạy tại nhiều trường đại học tại TP.HCM. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo, Optimus đã có được hàng ngàn khách hàng, học viên tin tưởng lựa chọn chúng tôi để cải thiện và nâng cao năng lực Anh ngữ.
    Đăng ký
    Thông báo
    guest
    0 Comments
    Cũ nhất
    Mới nhất Bình chọn nhiều nhất

    Đăng ký nhận tư vấn từ Optimus

    Zalo Chat Icon Zalo Chat Messenger Chat Icon Facebook Chat Phone Call Icon Gọi điện
    Liên hệ
    Zalo Icon Messenger Icon Phone Icon
    ×