Cơ thể con là nơi khởi đầu của mọi trải nghiệm: biết chạy, biết nhảy, biết cảm nhận đau – và biết cười. Việc học tên gọi các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh không chỉ giúp con mở rộng vốn từ, mà còn giúp con hiểu và trân trọng bản thân hơn mỗi ngày.
Từ việc rửa tay, đánh răng đến chơi đùa ngoài sân – mọi hoạt động đều có thể trở thành cơ hội để học từ vựng tiếng Anh một cách gần gũi và tự nhiên.
Các bộ phận dễ nhận biết – Con thấy, chạm và gọi tên mỗi ngày

Đây là những từ nên bắt đầu trước tiên vì trẻ thường xuyên nhìn thấy hoặc được nhắc đến trong sinh hoạt hằng ngày.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Head | /hed/ | Đầu |
| Face | /feɪs/ | Mặt |
| Hair | /heər/ | Tóc |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Nose | /nəʊz/ | Mũi |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Ear | /ɪər/ | Tai |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Arm | /ɑːm/ | Cánh tay |
| Leg | /leɡ/ | Chân |
Gợi ý áp dụng:
Chơi trò “Simon says” (Simon bảo), ví dụ: “Simon says touch your nose!” hoặc hát cùng con bài “Head, Shoulders, Knees and Toes” – những cách học vừa chơi, vừa nhớ lâu.
Từ vựng mô tả cụ thể hơn – Giúp con giao tiếp chính xác hơn

Khi trẻ bắt đầu có nhu cầu mô tả chi tiết hoặc cảm thấy khó chịu ở đâu đó, đây là nhóm từ hữu ích giúp con biết cách biểu đạt rõ ràng hơn.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tooth | /tuːθ/ | Răng |
| Tongue | /tʌŋ/ | Lưỡi |
| Neck | /nek/ | Cổ |
| Shoulder | /ˈʃəʊl.dər/ | Vai |
| Elbow | /ˈel.bəʊ/ | Khuỷu tay |
| Wrist | /rɪst/ | Cổ tay |
| Knee | /niː/ | Đầu gối |
| Ankle | /ˈæŋ.kəl/ | Mắt cá chân |
| Foot | /fʊt/ | Bàn chân |
| Toe | /təʊ/ | Ngón chân |
Gợi ý áp dụng:
Ba Mẹ có thể vẽ hình người và cùng con tô màu từng bộ phận khi gọi tên. Hoặc đơn giản hơn, dùng gương để chỉ vào mặt và hỏi con: “Where’s your chin?”, “Where’s your mouth?”
Từ nâng cao – Gắn với cảm nhận, chuyển động và nhận thức bản thân

Nhóm từ này giúp con mô tả những trải nghiệm tinh tế hơn như cảm giác, cử động hoặc các khái niệm cơ bản về sức khỏe.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Skin | /skɪn/ | Da |
| Muscle | /ˈmʌs.əl/ | Cơ bắp |
| Bone | /bəʊn/ | Xương |
| Heart | /hɑːt/ | Trái tim |
| Brain | /breɪn/ | Não |
| Stomach | /ˈstʌm.ək/ | Dạ dày, bụng |
| Breathe | /briːð/ | Thở |
| Blink | /blɪŋk/ | Nháy mắt |
| Smile | /smaɪl/ | Cười |
| Hug | /hʌɡ/ | Ôm |
Gợi ý áp dụng:
Dạy con nhận biết cảm xúc qua biểu hiện cơ thể: “How do you feel when you smile?”, “What happens when you breathe deeply?” Học từ vựng theo cảm nhận giúp con liên kết ngôn ngữ với thế giới bên trong mình.
