Thông tin hay
  1. Home
  2. »
  3. Góc chia sẻ
  4. »
  5. Từ vựng tiếng Anh về màu sắc cầu vồng – Học cùng con qua chủ…

Từ vựng tiếng Anh về màu sắc cầu vồng – Học cùng con qua chủ đề gần gũi và giàu cảm hứng

MỤC LỤC

    Cầu vồng – với bảy sắc rực rỡ trên bầu trời không chỉ khiến trẻ nhỏ thích thú, mà còn là cánh cửa mở ra thế giới từ vựng tiếng Anh sinh động. Đây là một trong những chủ đề tuyệt vời để Ba Mẹ bắt đầu hành trình học tiếng Anh cùng con: vừa gần gũi, vừa giàu tính khám phá, và có thể mở rộng từ những khái niệm đơn giản đến các kiến thức nâng cao hơn.

    Bắt đầu từ những màu sắc quen thuộc

    Bắt đầu từ những màu sắc quen thuộc

    Khi cùng con quan sát cầu vồng, hãy bắt đầu bằng việc gọi tên các màu sắc bằng tiếng Anh – đơn giản nhưng hiệu quả.

    Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Gợi ý câu đơn giản để dùng cùng con
    Red /red/ Màu đỏ The apple is red. (Quả táo màu đỏ.)
    Orange /ˈɔː.rɪndʒ/ Màu cam I have an orange shirt. (Mẹ có áo màu cam.)
    Yellow /ˈjel.oʊ/ Màu vàng The sun is yellow. (Mặt trời màu vàng.)
    Green /ɡriːn/ Màu xanh lá cây The leaf is green. (Chiếc lá màu xanh.)
    Blue /bluː/ Màu xanh dương The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.)
    Purple /ˈpɜː.pəl/ Màu tím I like purple balloons. (Con thích bóng bay màu tím.)
    Rainbow /ˈreɪn.boʊ/ Cầu vồng Look! A rainbow in the sky! (Nhìn kìa! Có cầu vồng trên trời!)
    Color /ˈkʌl.ər/ Màu sắc What is your favorite color? (Màu con thích là gì?)
    Light /laɪt/ Ánh sáng Light makes the rainbow. (Ánh sáng tạo ra cầu vồng.)

    Gợi ý: Mẹo nhớ 7 màu cầu vồng bằng tiếng Anh: ROY G. BIV – viết tắt của Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Indigo, Violet.

    Mở rộng thêm với những khái niệm thường gặp trong sách hoặc truyện

    Khi con đã quen với tên gọi cơ bản, Ba Mẹ có thể mở rộng từ vựng với những từ có trong sách tranh, video học tiếng Anh hoặc các hoạt động tại trường.

    Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú hoặc ví dụ sử dụng
    Indigo /ˈɪn.dɪ.ɡoʊ/ Màu chàm Màu thứ sáu trong cầu vồng
    Violet /ˈvaɪə.lət/ Màu tím nhạt Khác với “purple”, thường dùng trong sách vở hơn
    Shine /ʃaɪn/ Tỏa sáng The stars shine at night. (Những ngôi sao tỏa sáng vào ban đêm.)
    Glow /ɡloʊ/ Phát sáng Some bugs glow in the dark. (Một số con bọ phát sáng trong bóng tối.)
    Bright /braɪt/ Sáng rực rỡ A bright day. (Một ngày thật sáng rực rỡ.)
    Transparent /trænsˈpær.ənt/ Trong suốt Water is transparent. (Nước trong suốt.)
    Reflect /rɪˈflekt/ Phản chiếu The mirror reflects light. (Gương phản chiếu ánh sáng.)
    Shine through /ʃaɪn θruː/ Chiếu xuyên qua Sunlight shines through the window. (Ánh nắng chiếu xuyên qua cửa sổ.)

    Dành cho Ba Mẹ muốn cùng con học sâu hơn

    Nếu con có hứng thú với khoa học hoặc đang ở độ tuổi lớn hơn (từ tiểu học cuối cấp đến THCS), một số từ vựng dưới đây có thể giúp mở rộng vốn từ đáng kể – đồng thời hình thành nền tảng cho các bài học môn Khoa học bằng tiếng Anh sau này.

    Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Gợi ý diễn giải cho con dễ hiểu
    Refraction /rɪˈfræk.ʃən/ Sự khúc xạ Khi ánh sáng đi qua nước hoặc thủy tinh và bị bẻ cong
    Dispersion /dɪˈspɜː.ʃən/ Sự tán sắc Khi ánh sáng trắng tách ra thành nhiều màu
    Prism /ˈweɪv.leŋkθ/ Lăng kính Dụng cụ chia ánh sáng thành 7 màu cầu vồng
    Wavelength /ˈprɪz.əm/ Bước sóng Mỗi màu ánh sáng có một bước sóng khác nhau
    Spectrum /ˈspek.trəm/ Quang phổ Tập hợp các màu tạo nên ánh sáng trắng
    Visible Spectrum /ˈvɪz.ə.bəl ˈspek.trəm/ Phổ ánh sáng nhìn thấy Những màu mắt người có thể nhìn thấy được
    Optical Phenomenon /ˈɒp.tɪ.kəl fəˈnɒ.mə.nən/ Hiện tượng quang học Hiện tượng liên quan đến ánh sáng như cầu vồng, phản chiếu, khúc xạ
    Atmospheric Moisture /æθˈmɒs.fɪr.ɪk ˈmɔɪs.tʃər/ Hơi ẩm trong khí quyển Một trong những điều kiện để cầu vồng xuất hiện sau mưa

    Gợi ý cho Ba Mẹ: Dạy từ vựng cầu vồng bằng trải nghiệm

    • Dẫn con ra ngoài sau cơn mưa: Nếu thấy cầu vồng, hãy cùng gọi tên các màu tiếng Anh ngay trên trời.
    • Vẽ cầu vồng bằng sáp màu hoặc giấy màu: Mỗi màu đi kèm từ tiếng Anh tương ứng.
    • Tự làm cầu vồng mini tại nhà: Dùng đĩa CD, phun nước dưới nắng, hoặc lăng kính – và mô tả hiện tượng bằng từ vựng vừa học.
    • Trò chơi “Tìm màu quanh nhà”: Ví dụ “Find something blue!”, con đi tìm đồ vật có màu tương ứng.

    Cầu vồng – bắt đầu từ màu sắc, mở rộng ra cả một thế giới từ vựng

    Từ những từ quen thuộc như red (màu đỏ) hay blue (màu xanh), đến các khái niệm khoa học như refraction (khúc xạ), cầu vồng chính là cây cầu tuyệt đẹp nối giữa trí tò mò của trẻ và thế giới tiếng Anh sống động.

    Ba Mẹ không cần phải biết hết từ để dạy con. Chỉ cần cùng con quan sát, đặt câu hỏi, và học từng chút một – con sẽ học tiếng Anh một cách tự nhiên, vui vẻ và bền vững.

    Để cập nhật thêm nhiều thông tin thú vị, kiến thức bổ ích về tiếng Anh, cũng như những chia sẻ và hướng dẫn giúp Ba Mẹ đồng hành cùng con hiệu quả hơn, Ba Mẹ hãy thường xuyên truy cập chuyên mục Góc Phụ huynh tại trang Thông tin hay trên website. Và đừng quên Follow Fanpage Optimus English Village để không bỏ lỡ những cập nhật mới nhất nhé!
    4.2/5 - (39 lượt đánh giá)
    Facebook
    LinkedIn
    Threads
    Pinterest
    WhatsApp
    Optimus-Favicon

    Optimus Education

    Đội ngũ học thuật tại Optimus Education

    Optimus Education là tổ chức Giáo dục và đào tạo Anh ngữ – Kỹ năng chuyên nghiệp cho Doanh nghiệp, người đi làm, người lớn, trẻ em,… và là đối tác giảng dạy tại nhiều trường đại học tại TP.HCM. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo, Optimus đã có được hàng ngàn khách hàng, học viên tin tưởng lựa chọn chúng tôi để cải thiện và nâng cao năng lực Anh ngữ.
    Đăng ký
    Thông báo
    guest
    0 Comments
    Cũ nhất
    Mới nhất Bình chọn nhiều nhất

    Đăng ký nhận tư vấn từ Optimus

    Zalo Chat Icon Zalo Chat Messenger Chat Icon Facebook Chat Phone Call Icon Gọi điện
    Liên hệ
    Zalo Icon Messenger Icon Phone Icon
    ×