Không phải đợi đến khi con học về sinh vật biển ở trường, Ba Mẹ mới bắt đầu dạy con từ vựng tiếng Anh về đại dương. Thật ra, thế giới dưới nước là một trong những chủ đề hấp dẫn và trực quan nhất giúp con tăng vốn từ một cách tự nhiên và gắn liền với trải nghiệm thực tế.
Hãy cùng con bắt đầu từ những từ quen thuộc về cá, nước, biển – rồi dần mở rộng tới sinh vật biển đặc biệt, môi trường sống và các hiện tượng tự nhiên thú vị.
Những từ vựng quen thuộc – dễ nhớ, dễ dùng
Dành cho trẻ mới bắt đầu học tiếng Anh, đây là nhóm từ vựng dễ gặp trong sách tranh, truyện thiếu nhi, video hoạt hình.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Water | /ˈwɔː.tər/ | Nước |
| Sea | /siː/ | Biển |
| Ocean | /ˈəʊ.ʃən/ | Đại dương |
| Swim | /swɪm/ | Bơi |
| Fins | /fɪnz/ | Vây (cá) |
| Gills | /ɡɪlz/ | Mang (cá) |
| Bubble | /ˈbʌb.əl/ | Bong bóng nước |
| Salt | /sɒlt/ | Muối |
| Shell | /ʃel/ | Vỏ sò |
Từ vựng mở rộng – cho trẻ đang học tiểu học trở lên
Khi con đã quen với các khái niệm cơ bản, Ba Mẹ có thể mở rộng từ vựng theo nhóm sinh vật, hành vi và môi trường sống.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Jellyfish | /ˈdʒel.i.fɪʃ/ | Sứa biển |
| Octopus | /ˈɒk.tə.pəs/ | Bạch tuộc |
| Dolphin | /ˈdɒl.fɪn/ | Cá heo |
| Starfish | /ˈstɑː.fɪʃ/ | Sao biển |
| Coral | /ˈkɒr.əl/ | San hô |
| Reef | /riːf/ | Rạn san hô |
| Tide | /taɪd/ | Thuỷ triều |
| Wave | /weɪv/ | Sóng |
| Deep | /diːp/ | Sâu |
| Float | /fləʊt/ | Nổi |
Từ học thuật và nâng cao – để con bắt đầu làm quen với khái niệm khoa học
Dành cho trẻ lớn hoặc phụ huynh muốn giúp con phát triển thêm vốn từ chuyên sâu, các từ sau thường gặp trong sách giáo khoa hoặc đề thi IELTS.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Marine | /məˈriːn/ | Thuộc về biển |
| Aquatic | /əˈkwæt.ɪk/ | Thuỷ sinh |
| Habitat | /ˈhæb.ɪ.tæt/ | Môi trường sống |
| Ecosystem | /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ | Hệ sinh thái |
| Biodiversity | /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ | Đa dạng sinh học |
| Breathing system | /ˈbriː.ðɪŋ ˈsɪs.təm/ | Hệ hô hấp |
| Respiration | /ˌres.pɪˈreɪ.ʃən/ | Quá trình hô hấp |
| Gill slit | /ɡɪl slɪt/ | Khe mang |
| Salinity | /səˈlɪn.ə.ti/ | Độ mặn |
| Buoyancy | /ˈbɔɪ.ən.si/ | Lực nổi |
Gợi ý cho Ba Mẹ học từ vựng cùng con tại nhà
- Xem video về sinh vật biển cùng con (National Geographic Kids, Baby Shark, Blippi…)
- In tranh tô màu sinh vật biển và dán từ tiếng Anh lên từng con vật
- Tạo “bể cá từ giấy”: Cắt hình cá, sứa, san hô từ giấy màu, ghi từ vựng sau mỗi con
- Chơi trò “Ai là tôi?” (Who am I?): Mô tả một sinh vật biển và để con đoán
Biển cả là lớp học ngôn ngữ tuyệt vời

Học từ vựng tiếng Anh về thế giới dưới nước không chỉ giúp con nhớ lâu hơn nhờ hình ảnh sinh động, mà còn là cách rèn luyện tư duy phân loại – nhận biết – mô tả, rất quan trọng trong các kỳ thi và giao tiếp học thuật sau này.
Từ con cá nhỏ đến hệ sinh thái rộng lớn, mỗi từ vựng đều là một mảnh ghép giúp con hiểu rõ hơn về thế giới và làm giàu ngôn ngữ Anh theo cách tự nhiên, nhẹ nhàng.
