



Bảng đáp án Mã đề 1138
Để tiện cho việc tra cứu và tính điểm nhanh, thí sinh và quý phụ huynh có thể đối chiếu với bảng tổng hợp đáp án của 40 câu hỏi dưới đây:
| Câu hỏi | Đáp án | Câu hỏi | Đáp án | Câu hỏi | Đáp án | Câu hỏi | Đáp án |
| 1 | A | 11 | B | 21 | C | 31 | D/C |
| 2 | C | 12 | A | 22 | C | 32 | C |
| 3 | A | 13 | C | 23 | A | 33 | C |
| 4 | B | 14 | B | 24 | B | 34 | D |
| 5 | D | 15 | D | 25 | B | 35 | A |
| 6 | D | 16 | A | 26 | B | 36 | D |
| 7 | D | 17 | A | 27 | A | 37 | C |
| 8 | B | 18 | D | 28 | B | 38 | B |
| 9 | C | 19 | D | 29 | A | 39 | B |
| 10 | C | 20 | B | 30 | C | 40 | C |
*Lưu ý: Đối với Câu 31, vui lòng xem phần phân tích chi tiết ở dưới để hiểu rõ về câu hỏi phân hóa đầy tranh cãi này.
Giải chi tiết đề thi Tiếng Anh THPT 2026
Phần I: Đọc hiểu văn bản (Bài đọc 1 – Từ câu 1 đến câu 8)
- Question 1: Chọn A. warning against a common habit among students
- Giải thích: Ngay đoạn đầu, tác giả mô tả thói quen mở laptop tự động khi vào lớp của sinh viên. Câu cuối đoạn nhấn mạnh: “Yet researchers… argue that this convenience comes at a price…” (Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng sự tiện lợi này phải trả giá…). Đây rõ ràng là một lời cảnh báo về thói quen này.
- Question 2: Chọn C. examined
- Giải thích: Ngữ cảnh câu “tracked the in-class behaviour” mang nghĩa là theo dõi, quan sát kỹ hành vi. Trong các phương án, examined (xem xét, nghiên cứu) sát nghĩa nhất.
- Question 3: Chọn A. calm (Từ trái nghĩa)
- Giải thích: Từ gốc astounded nghĩa là kinh ngạc, sửng sốt. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là calm (bình thản, không ngạc nhiên).
- Question 4: Chọn B. students
- Giải thích: Xét vế so sánh: “…with laptop-using students recalling roughly a third less than those taking handwritten notes.” Đại từ those ở đây thay thế cho danh từ số nhiều students ở vế trước.
- Question 5: Chọn D. What complicates matters is that digital devices necessary for completing some university work can interfere with students’ concentration.
- Giải thích: Câu gốc nhấn mạnh việc chính những công cụ thiết yếu cho việc học lại gây xao nhãng. Phương án D đã diễn đạt lại hoàn hảo ý này (necessary for completing some university work tương đương với essential for some forms of academic work, và interfere with concentration tương đương với distract).
- Question 6: Chọn D. Those switching between tasks on digital devices are aware of its adverse impacts on productivity.
- Giải thích: Đoạn 2 chỉ ra sinh viên hoàn toàn bất ngờ khi xem kết quả (The students themselves were astounded… Many had believed that they were absorbing every point), chứng tỏ họ không hề nhận thức được (NOT aware) tác động tiêu cực của việc chuyển tab.
- Question 7: Chọn D. Paragraph 2
- Giải thích: Đoạn 2 cho thấy sự mâu thuẫn giữa lời tự khai tập trung (claimed to be “fully focused”) và kết quả theo dõi ánh mắt thực tế của khoa học (eye-tracking data).
- Question 8: Chọn B. Paragraph 4
- Giải thích: Đoạn 4 đưa ra thuật ngữ chung là “some forms of academic work”, và ngay sau đó đưa ra các ví dụ cụ thể như Annotating digital texts (chú thích văn bản số), accessing research databases (truy cập cơ sở dữ liệu)…
Phần II: Điền từ vào đoạn văn (Từ câu 9 đến câu 13)
- Question 9: Chọn C. to conclude that whoever sits behind the wheel must be doing well
- Giải thích: Cấu trúc chủ ngữ giả “It is normal + to-V”. Dựa vào ngữ cảnh nhìn thấy xe sang, người ta thường có xu hướng kết luận người lái đang có cuộc sống rất tốt/giàu có.
- Question 10: Chọn C. who have committed a disproportionate share of their monthly pay
- Giải thích: Sử dụng đại từ quan hệ who thay thế cho danh từ chỉ người those. Cụm từ commit a share of monthly pay to something nghĩa là dành ra một phần thu nhập để trả góp cho chiếc xe.
- Question 11: Chọn B. Beyond that, you know nothing at all
- Giải thích: Câu trước khẳng định điều duy nhất chắc chắn là giá trị chiếc xe hoặc số nợ của họ. Vế tiếp theo mang tính logic để kết đoạn: “Ngoài điều đó ra, bạn chẳng biết thêm gì cả”.
- Question 12: Chọn A. so we instead rely on their outward appearances
- Giải thích: Không ai đi phô trương bản in tài khoản tiết kiệm, “vì vậy thay vào đó chúng ta phải dựa vào vẻ bề ngoài của họ” (như túi xách, biệt thự…).
- Question 13: Chọn C. However, the reality is that authentic wealth refuses to advertise itself
- Giải thích: Dùng trạng từ liên kết However để lật lại vấn đề nhằm đưa ra kết luận mang tính tương phản: “Tuy nhiên, thực tế là sự giàu có đích thực lại từ chối phô trương”.
Phần III: Điền từ tờ rơi “LET’S WARM THEIR HEARTS!” (Từ câu 14 đến câu 19)
- Question 14: Chọn B. sort
- Giải thích: Phrasal verb sort out mang nghĩa phân loại, sắp xếp quần áo cũ theo kích cỡ.
- Question 15: Chọn D. condition
- Giải thích: Collocation quen thuộc in good condition (trong tình trạng tốt, còn sử dụng tốt).
- Question 16: Chọn A. washed
- Giải thích: Cấu trúc sai khiến/bị động với Have: {have} + {something} + {V3/V-ed} (have all donations washed – cho giặt sạch đồ quyên góp).
- Question 17: Chọn A. protect
- Giải thích: Mục đích sử dụng bột giặt thân thiện với môi trường là để bảo vệ (protect) làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ.
- Question 18: Chọn D. provide
- Giải thích: Cấu trúc cooperate with someone (hợp tác với ai). Ở đây là phối hợp với các trường học địa phương.
- Question 19: Chọn D. gives
- Giải thích: Thành ngữ give a hand (giúp một tay). Chủ ngữ Everyone là đại từ bất định nên động từ chia số ít thành gives trong câu điều kiện loại 1.
Phần IV: Đọc hiểu văn bản (Bài đọc 2 — Từ câu 20 đến câu 29)
- Question 20: Chọn B. given up
- Giải thích: Từ forgone (quá khứ phân từ của forgo) nghĩa là từ bỏ, bỏ qua một cơ hội/lợi ích, đồng nghĩa với given up.
- Question 21: Chọn C. present whether or not human effort is involved in creating these services
- Giải thích: Thông tin nằm ở đoạn 1: “…environmental services have costs, even when they are produced without any human input.” (các dịch vụ môi trường luôn có chi phí, ngay cả khi không có sự tác động của con người).
- Question 22: Chọn C. Recreational activities and power generation impose equal environmental burdens on the river.
- Giải thích: Bài đọc chỉ nêu hai hoạt động này không thể cùng tồn tại (incompatible), hoàn toàn không đề cập hay khẳng định gánh nặng chúng gây ra cho môi trường là ngang nhau (equal).
- Question 23: Chọn A. [II]
- Giải thích: Câu cần chèn giải thích về “hidden costs” (chi phí ẩn). Vị trí [II] đứng ngay sau câu liệt kê các tổn thất về lưu trữ carbon, đa dạng sinh học khi chặt rừng, giúp mạch văn logic tuyệt đối.
- Question 24: Chọn B. Initiatives that are perceived as harmless may actually involve underlying sacrifices.
- Giải thích: Đoạn 3 tập trung làm rõ các lựa chọn phát triển ban đầu tưởng chừng như không tốn kém nhưng thực tế luôn phải trả giá bằng những sự hy sinh ngầm về môi trường.
- Question 25: Chọn B. policies
- Giải thích: Đại từ They làm chủ ngữ ở câu sau để thay thế cho danh từ số nhiều Policies ở câu trước đó.
- Question 26: Chọn B. Considering opportunity costs ensures that development is truly justified.
- Giải thích: Đoạn cuối khẳng định các chính sách cần tính toán kỹ chi phí cơ hội để đảm bảo sự phát triển được lựa chọn là xứng đáng với những gì phải đánh đổi.
- Question 27: Chọn A. The true value of a project is measured not merely by its economic benefits.
- Giải thích: Tác giả nhấn mạnh phát triển kinh tế không đơn thuần là bài toán lợi nhuận tài chính mà phải đo lường bằng các giá trị đánh đổi sinh thái.
- Question 28: Chọn B. The net gains produced by development projects overlooking opportunity costs tend to be overestimated.
- Giải thích: Có thể suy ra từ bài: Nếu một dự án bỏ qua chi phí cơ hội (các thiệt hại môi trường), phần lợi nhuận thu về chắc chắn sẽ bị phóng đại/đánh giá cao hơn thực tế (overestimated).
- Question 29: Chọn A. Development: Factoring in Sacrifices
- Giải thích: Nhan đề phản ánh trọn vẹn nội dung bài đọc: Phát triển kinh tế luôn phải đi đôi với việc tính toán các yếu tố hy sinh, đánh đổi.
Phần V: Điền từ vào đoạn văn “GREEN HANDS, CLEAN LAND” (Từ câu 30 đến câu 35)
- Question 30: Chọn C. emphasis
- Giải thích: Cấu trúc cố định put emphasis on something (nhấn mạnh vào cái gì).
- Question 31: Chọn Chọn D. Therefore hoặc C. However
- Ngữ cảnh: “For several decades, climate change has had direct effects on our daily life. (31)______, unless action is taken, we will face food insecurity…”
- Phân tích: Đây là câu hỏi đang gây ra nhiều luồng tranh cãi:
- Chọn D. Therefore: Đa số các đáp án tham khảo hiện nay lựa chọn Therefore (Vì vậy) dựa trên mối quan hệ tuyến tính: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến đời sống →Vì vậy, nếu không có hành động kịp thời, hậu quả tiếp theo sẽ là nạn đói, thiếu nước…
- Chọn C. However: Sự xuất hiện của cấu trúc giả định phủ định “unless” (trừ khi / nếu không) tạo ra một mạch văn mang tính răn đe, lật mở vấn đề. Nghĩa là: Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng rồi (chúng ta đang sống chung với nó). Tuy nhiên, nếu chúng ta vẫn tiếp tục không hành động, kịch bản sẽ chuyển sang một mức độ thảm họa nghiêm trọng hơn hẳn (face food insecurity…). Do đó, từ However phản ánh tinh tế hơn dụng ý cảnh báo của tác giả.
- Chúng ta cần chờ đợi đáp án chính thức từ Bộ Giáo dục để xem hướng tiếp cận của hội đồng ra đề thiên về tư duy tuyến tính phổ thông (Therefore) hay tư duy logic học thuật (However).
- Question 32: Chọn C. roses
- Giải thích: Thành ngữ come up roses nghĩa là tiến triển thuận lợi, gặt hái kết quả tốt đẹp.
- Question 33: Chọn C. either
- Giải thích: Trước đó nhắc đến 2 hoạt động (clean-up and tree-planting), do đó dùng either để chỉ một trong hai.
- Question 34: Chọn D. should
- Giải thích: Diễn tả một yêu cầu, thủ tục mang tính trang trọng: Các biểu mẫu nên được nộp trước…
- Question 35: Chọn A. the greener
- Giải thích: Cấu trúc so sánh càng… càng…: {The} + {comparative}, {the} + {comparative} (The harder we try, the greener our future will be!).
Phần VI: Sắp xếp đoạn văn / Đoạn hội thoại (Từ câu 36 đến câu 40)
- Question 36: Chọn D. b – c – a – e – d
- Giải thích: Câu (b) mở đầu giới thiệu nhà thông minh → câu (c) nêu sự tiện lợi → câu (a) lật lại rủi ro bảo mật → câu (e) ví dụ về hacker/router → câu (d) lời khuyên kết luận.
- Question 37: Chọn C. b – e – a – d – c
- Giải thích: Celine hỏi ý kiến về gap year (b) → Steward khuyên nên học đại học ngay (e) → Celine hỏi lý do (a) → Steward giải thích để tránh gián đoạn (d) → Celine cảm ơn và suy nghĩ thêm (c).
- Question 38: Chọn B. d – b – c – a – e
- Giải thích: Thứ tự chuẩn của một email thông báo học bổng: Thông báo trúng tuyển (d) → Khen ngợi năng lực (b) → Chi tiết giá trị học bổng (c) → Hướng dẫn ký xác nhận (a) → Lời kết dặn dò hỏi đáp (e).
- Question 39: Chọn B. b – c – a
- Giải thích: Khách hàng báo chưa nhận được email vé (b) → Nhân viên yêu cầu xem biên lai để kiểm tra (c) → Khách hàng đưa biên lai và cảm ơn (a).
- Question 40: Chọn C. c – e – b – a – d
- Giải thích: Câu (c) nêu bối cảnh ùn tắc giao thông → câu (e) đưa ra giải pháp thu phí của chính quyền → câu (b) giải thích cách vận hành và dòng tiền của giải pháp → câu (a) đưa ra số liệu khả quan sau triển khai → câu (d) định hướng mở rộng trong tương lai.
Nhận định đề thi môn Tiếng Anh kỳ thi Tốt nghiệp THPT 2026
Nhìn chung, đề thi Tiếng Anh Tốt nghiệp THPT năm 2026 thể hiện rõ xu hướng đổi mới căn bản theo định hướng đánh giá năng lực của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dưới đây là các điểm nhấn chuyên môn đáng chú ý:
Đổi mới cấu trúc và tăng tính ứng dụng thực tế
Đề thi đã giảm bớt các câu hỏi ngữ pháp vụn vặt mang tính học vẹt, ghi nhớ máy móc. Thay vào đó, đề tăng cường các định dạng câu hỏi mang tính thực hành cao như: Đọc hiểu tờ rơi quảng cáo/thông báo, Sắp xếp thứ tự đoạn văn/thư điện tử để tạo thành một văn bản hoàn chỉnh, và Hoàn thành đoạn hội thoại giao tiếp. Điều này đòi hỏi học sinh phải có tư duy ngôn ngữ mạch lạc và hiểu rõ ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Ngữ liệu đọc hiểu mang tính thời sự và phân hóa cao
Các bài đọc hiểu năm nay có chủ đề rất hay, chạm đúng vào những vấn đề mang tính thời đại:
- Bài đọc 1 (Tác hại của đa nhiệm kỹ thuật số): Phản ánh trực diện “bẫy công nghệ” của sinh viên trên giảng đường (sự ảo tưởng về năng lực khi lạm dụng laptop/multitasking). Ngữ liệu này có sự kết nối trực tiếp đến thói quen hàng ngày của thế hệ học sinh hiện nay.
- Bài đọc 2 (Kinh tế học môi trường): Đi sâu vào mối quan hệ giữa chi phí cơ hội, sự đánh đổi giữa phát triển kinh tế và bảo tồn tự nhiên. Đây là dạng văn bản học thuật nặng, đòi hỏi tư duy phản biện cao để chọn được đáp án đúng (đặc biệt là các câu hỏi suy luận như Câu 26, 28, 29).
Đánh giá mức độ phân hóa
- Mức độ Dễ – Trung bình (Khoảng 60%): Nằm ở các câu hỏi kiểm tra từ vựng cơ bản, cấu trúc cố định (in good condition, give a hand, put emphasis on) và các cấu trúc ngữ pháp nền tảng (câu điều kiện, câu bị động sai khiến). Học sinh trung bình khá dễ dàng đạt mức 6 – 7 điểm.
- Mức độ Khó – Phân hóa (Khoảng 20 – 30%): Tập trung ở phần sắp xếp văn bản (Câu 36, 40) do các lựa chọn rất dễ gây nhiễu nếu học sinh không nắm vững logic phát triển ý. Đặc biệt, các câu hỏi đọc hiểu tìm từ trái nghĩa trong ngữ cảnh (astounded phản nghĩa với calm) và các câu hỏi tìm ý chính/suy luận từ bài đọc kinh tế môi trường sẽ là bộ lọc cực tốt để phân tách điểm 9 và 10.
Để chinh phục đề thi theo xu hướng mới này, học sinh không nên học vẹt các mẹo ngữ pháp mà cần tập trung nâng cao kỹ năng đọc chủ động (Active Reading), mở rộng vốn từ theo ngữ cảnh và rèn luyện tư duy logic khi viết/sắp xếp văn bản.
Gợi ý ôn thi Tiếng Anh hiệu quả cho khóa sau
Từ những thay đổi trong cấu trúc đề thi năm nay, các em học sinh khóa sau cần thay đổi ngay lộ trình và phương pháp ôn luyện nếu muốn chinh phục mục tiêu điểm 9+. Hãy lưu lại 4 chiến lược cốt lõi dưới đây:
- Tập trung vào tính logic của văn bản: Đề thi không còn là các câu đơn rời rạc mà chuyển sang dạng bài sắp xếp hội thoại, viết email, hoàn thiện đoạn văn. Thay vì chỉ học từ vựng đơn lẻ, hãy tập viết các đoạn văn ngắn, chú ý đến các từ nối quan trọng (Trạng từ liên kết) như However, Therefore, Moreover, In contrast… để hiểu được mạch tư duy của văn bản.
- Nâng cao kỹ năng Đọc chủ động (Active Reading): Các bài đọc hiểu ngày càng học thuật và mang tính thời sự cao (như kinh tế, môi trường, công nghệ). Hãy rèn luyện thói quen đọc các bài báo ngắn bằng tiếng Anh, tập tóm tắt lại ý chính của từng đoạn và suy luận quan điểm của người viết thay vì chỉ tìm từ khóa (keyword) để đánh lụi.
- Tích lũy từ vựng theo cụm (Collocations & Idioms): Đề thi xuất hiện rất nhiều cụm từ cố định và thành ngữ thực tế (come up roses, in good condition, give a hand). Việc học từ vựng theo cụm không chỉ giúp các em xử lý nhanh phần điền từ mà còn tránh được các lỗi dịch nghĩa “word-by-word”.
- Đa dạng hóa nguồn học liệu: Hãy chủ động tiếp xúc với các văn bản thực tế trong đời sống như tờ rơi, email trang trọng, thông báo công cộng, cẩm nang hướng dẫn… Đây chính là những chất liệu cốt lõi đang được đưa vào form đề thi mới.
